So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 737 ____ 518
  2. 878 ____ 604
  3. 151 ____ 281
  4. 919 ____ 54
  5. 693 ____ 150
  6. 762 ____ 895
  7. 874 ____ 520
  8. 700 ____ 749
  9. 120 ____ 857
  10. 701 ____ 947
  11. 340 ____ 792
  12. 193 ____ 196
  13. 527 ____ 210
  14. 946 ____ 471
  15. 658 ____ 502
  16. 376 ____ 433
  17. 316 ____ 809
  18. 238 ____ 417
  19. 14 ____ 420
  20. 357 ____ 426
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học