So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 541 ____ 862
  2. 888 ____ 163
  3. 927 ____ 131
  4. 524 ____ 343
  5. 122 ____ 506
  6. 562 ____ 102
  7. 538 ____ 960
  8. 875 ____ 389
  9. 731 ____ 144
  10. 980 ____ 943
  11. 193 ____ 978
  12. 236 ____ 597
  13. 832 ____ 477
  14. 100 ____ 561
  15. 119 ____ 94
  16. 402 ____ 733
  17. 839 ____ 36
  18. 564 ____ 581
  19. 415 ____ 676
  20. 563 ____ 441
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học