So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
530 ____ 402
243 ____ 13
620 ____ 816
590 ____ 3
728 ____ 515
66 ____ 661
990 ____ 617
857 ____ 859
16 ____ 908
411 ____ 994
29 ____ 639
597 ____ 899
628 ____ 869
423 ____ 223
518 ____ 906
45 ____ 802
309 ____ 685
975 ____ 191
464 ____ 296
830 ____ 134