So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 516 ____ 820
  2. 905 ____ 111
  3. 739 ____ 778
  4. 824 ____ 595
  5. 182 ____ 264
  6. 661 ____ 255
  7. 101 ____ 496
  8. 784 ____ 553
  9. 652 ____ 639
  10. 273 ____ 540
  11. 595 ____ 265
  12. 591 ____ 69
  13. 992 ____ 667
  14. 474 ____ 299
  15. 691 ____ 905
  16. 936 ____ 451
  17. 615 ____ 953
  18. 293 ____ 567
  19. 309 ____ 147
  20. 867 ____ 397
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học