So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 155 ____ 13
  2. 940 ____ 115
  3. 486 ____ 957
  4. 948 ____ 279
  5. 286 ____ 905
  6. 928 ____ 263
  7. 716 ____ 744
  8. 344 ____ 264
  9. 469 ____ 96
  10. 886 ____ 705
  11. 366 ____ 247
  12. 485 ____ 316
  13. 151 ____ 678
  14. 997 ____ 781
  15. 568 ____ 251
  16. 653 ____ 945
  17. 883 ____ 117
  18. 811 ____ 490
  19. 102 ____ 166
  20. 679 ____ 615
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học