So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 333 ____ 522
  2. 721 ____ 608
  3. 894 ____ 799
  4. 87 ____ 978
  5. 582 ____ 133
  6. 779 ____ 121
  7. 496 ____ 141
  8. 952 ____ 793
  9. 572 ____ 885
  10. 965 ____ 761
  11. 390 ____ 612
  12. 97 ____ 298
  13. 449 ____ 867
  14. 402 ____ 275
  15. 108 ____ 397
  16. 669 ____ 173
  17. 763 ____ 835
  18. 440 ____ 202
  19. 203 ____ 579
  20. 43 ____ 218
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học