So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 964 ____ 621
  2. 54 ____ 743
  3. 173 ____ 258
  4. 801 ____ 756
  5. 825 ____ 214
  6. 504 ____ 45
  7. 702 ____ 430
  8. 545 ____ 748
  9. 301 ____ 270
  10. 317 ____ 383
  11. 188 ____ 891
  12. 902 ____ 608
  13. 159 ____ 824
  14. 530 ____ 827
  15. 942 ____ 735
  16. 140 ____ 441
  17. 362 ____ 830
  18. 695 ____ 918
  19. 825 ____ 755
  20. 923 ____ 916
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học