So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 445 ____ 201
  2. 272 ____ 961
  3. 334 ____ 732
  4. 43 ____ 590
  5. 269 ____ 874
  6. 763 ____ 799
  7. 795 ____ 252
  8. 119 ____ 489
  9. 175 ____ 85
  10. 794 ____ 871
  11. 986 ____ 249
  12. 698 ____ 144
  13. 510 ____ 558
  14. 794 ____ 561
  15. 13 ____ 716
  16. 868 ____ 906
  17. 540 ____ 914
  18. 732 ____ 216
  19. 787 ____ 365
  20. 546 ____ 730
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học