So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 790 ____ 937
  2. 723 ____ 363
  3. 89 ____ 395
  4. 250 ____ 779
  5. 240 ____ 210
  6. 435 ____ 671
  7. 43 ____ 820
  8. 365 ____ 574
  9. 83 ____ 79
  10. 402 ____ 327
  11. 229 ____ 899
  12. 283 ____ 412
  13. 999 ____ 162
  14. 89 ____ 188
  15. 460 ____ 312
  16. 476 ____ 601
  17. 163 ____ 214
  18. 720 ____ 231
  19. 898 ____ 414
  20. 318 ____ 14
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học