So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 949 ____ 331
  2. 101 ____ 699
  3. 413 ____ 286
  4. 134 ____ 403
  5. 999 ____ 179
  6. 795 ____ 922
  7. 827 ____ 844
  8. 768 ____ 458
  9. 114 ____ 534
  10. 330 ____ 244
  11. 609 ____ 809
  12. 23 ____ 362
  13. 96 ____ 680
  14. 625 ____ 207
  15. 723 ____ 814
  16. 177 ____ 748
  17. 239 ____ 57
  18. 978 ____ 469
  19. 813 ____ 43
  20. 317 ____ 766
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học