So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 860 ____ 320
  2. 52 ____ 795
  3. 495 ____ 471
  4. 721 ____ 625
  5. 509 ____ 950
  6. 790 ____ 458
  7. 433 ____ 353
  8. 329 ____ 491
  9. 667 ____ 703
  10. 860 ____ 653
  11. 913 ____ 192
  12. 615 ____ 644
  13. 595 ____ 941
  14. 400 ____ 408
  15. 21 ____ 717
  16. 349 ____ 159
  17. 257 ____ 212
  18. 487 ____ 92
  19. 167 ____ 577
  20. 422 ____ 915
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học