So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
645 ____ 485
454 ____ 538
416 ____ 727
383 ____ 912
37 ____ 483
610 ____ 600
241 ____ 796
876 ____ 136
500 ____ 488
703 ____ 566
641 ____ 35
836 ____ 812
874 ____ 984
376 ____ 312
604 ____ 695
76 ____ 476
990 ____ 562
881 ____ 710
243 ____ 855
304 ____ 677