So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 359 ____ 299
  2. 920 ____ 889
  3. 378 ____ 606
  4. 596 ____ 868
  5. 38 ____ 154
  6. 4 ____ 988
  7. 570 ____ 778
  8. 892 ____ 259
  9. 818 ____ 951
  10. 241 ____ 3
  11. 690 ____ 949
  12. 195 ____ 282
  13. 184 ____ 943
  14. 808 ____ 8
  15. 218 ____ 501
  16. 344 ____ 423
  17. 503 ____ 706
  18. 391 ____ 273
  19. 932 ____ 786
  20. 693 ____ 298
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học