So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 168 ____ 979
  2. 657 ____ 521
  3. 510 ____ 909
  4. 260 ____ 402
  5. 254 ____ 776
  6. 920 ____ 636
  7. 80 ____ 761
  8. 564 ____ 135
  9. 29 ____ 850
  10. 214 ____ 657
  11. 854 ____ 318
  12. 713 ____ 946
  13. 44 ____ 777
  14. 516 ____ 350
  15. 733 ____ 200
  16. 83 ____ 645
  17. 507 ____ 520
  18. 279 ____ 20
  19. 975 ____ 494
  20. 151 ____ 840
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học