So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 486 ____ 830
  2. 910 ____ 617
  3. 797 ____ 731
  4. 170 ____ 585
  5. 170 ____ 76
  6. 937 ____ 814
  7. 553 ____ 300
  8. 61 ____ 320
  9. 573 ____ 247
  10. 420 ____ 152
  11. 834 ____ 338
  12. 977 ____ 791
  13. 448 ____ 834
  14. 477 ____ 849
  15. 543 ____ 412
  16. 217 ____ 658
  17. 680 ____ 193
  18. 216 ____ 224
  19. 517 ____ 74
  20. 240 ____ 339
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học