So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
425 ____ 316
860 ____ 678
618 ____ 400
285 ____ 548
395 ____ 299
137 ____ 81
502 ____ 89
391 ____ 938
83 ____ 86
310 ____ 857
860 ____ 92
749 ____ 921
884 ____ 981
745 ____ 880
869 ____ 334
655 ____ 260
476 ____ 518
917 ____ 769
789 ____ 493
482 ____ 488