So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 208 ____ 781
  2. 452 ____ 616
  3. 157 ____ 848
  4. 429 ____ 126
  5. 920 ____ 262
  6. 45 ____ 933
  7. 927 ____ 356
  8. 323 ____ 550
  9. 16 ____ 137
  10. 447 ____ 520
  11. 42 ____ 645
  12. 728 ____ 189
  13. 883 ____ 326
  14. 565 ____ 400
  15. 836 ____ 574
  16. 528 ____ 374
  17. 683 ____ 691
  18. 271 ____ 792
  19. 493 ____ 986
  20. 522 ____ 833
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học