So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 283 ____ 821
  2. 568 ____ 771
  3. 425 ____ 771
  4. 401 ____ 73
  5. 262 ____ 315
  6. 571 ____ 91
  7. 536 ____ 293
  8. 996 ____ 556
  9. 701 ____ 780
  10. 20 ____ 774
  11. 179 ____ 461
  12. 146 ____ 790
  13. 422 ____ 242
  14. 375 ____ 847
  15. 682 ____ 850
  16. 950 ____ 987
  17. 393 ____ 985
  18. 900 ____ 830
  19. 159 ____ 110
  20. 200 ____ 699
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học