So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 81 ____ 309
  2. 140 ____ 609
  3. 741 ____ 216
  4. 795 ____ 984
  5. 835 ____ 567
  6. 16 ____ 37
  7. 778 ____ 698
  8. 656 ____ 474
  9. 980 ____ 616
  10. 151 ____ 48
  11. 115 ____ 56
  12. 928 ____ 327
  13. 606 ____ 790
  14. 742 ____ 72
  15. 45 ____ 794
  16. 997 ____ 213
  17. 717 ____ 313
  18. 790 ____ 147
  19. 215 ____ 396
  20. 948 ____ 765
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học