So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 261 ____ 867
  2. 856 ____ 767
  3. 534 ____ 622
  4. 12 ____ 38
  5. 697 ____ 713
  6. 439 ____ 296
  7. 31 ____ 367
  8. 729 ____ 283
  9. 83 ____ 379
  10. 514 ____ 863
  11. 882 ____ 840
  12. 602 ____ 561
  13. 805 ____ 925
  14. 877 ____ 982
  15. 757 ____ 992
  16. 121 ____ 546
  17. 514 ____ 164
  18. 853 ____ 590
  19. 295 ____ 980
  20. 987 ____ 455
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học