So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
842 ____ 987
674 ____ 997
550 ____ 67
110 ____ 211
425 ____ 461
91 ____ 281
805 ____ 149
323 ____ 101
946 ____ 396
169 ____ 336
600 ____ 252
424 ____ 14
956 ____ 227
235 ____ 13
949 ____ 887
935 ____ 677
818 ____ 272
477 ____ 900
874 ____ 944
529 ____ 456