So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 305 ____ 874
  2. 824 ____ 257
  3. 679 ____ 880
  4. 527 ____ 729
  5. 327 ____ 298
  6. 981 ____ 252
  7. 656 ____ 643
  8. 65 ____ 427
  9. 599 ____ 446
  10. 220 ____ 391
  11. 344 ____ 839
  12. 47 ____ 49
  13. 110 ____ 841
  14. 86 ____ 346
  15. 333 ____ 954
  16. 957 ____ 655
  17. 367 ____ 948
  18. 951 ____ 277
  19. 491 ____ 413
  20. 923 ____ 100
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học