So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 694 ____ 241
  2. 700 ____ 190
  3. 563 ____ 36
  4. 35 ____ 822
  5. 75 ____ 571
  6. 31 ____ 58
  7. 255 ____ 262
  8. 176 ____ 680
  9. 603 ____ 841
  10. 349 ____ 679
  11. 894 ____ 495
  12. 824 ____ 534
  13. 917 ____ 180
  14. 981 ____ 827
  15. 159 ____ 304
  16. 60 ____ 448
  17. 671 ____ 304
  18. 989 ____ 164
  19. 856 ____ 574
  20. 903 ____ 668
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học