So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 810 ____ 850
  2. 549 ____ 638
  3. 295 ____ 850
  4. 479 ____ 822
  5. 94 ____ 929
  6. 780 ____ 939
  7. 407 ____ 508
  8. 92 ____ 257
  9. 366 ____ 974
  10. 562 ____ 458
  11. 938 ____ 759
  12. 385 ____ 21
  13. 319 ____ 332
  14. 796 ____ 889
  15. 141 ____ 689
  16. 289 ____ 632
  17. 910 ____ 700
  18. 922 ____ 291
  19. 360 ____ 939
  20. 66 ____ 355
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học