So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 822 ____ 823
  2. 249 ____ 198
  3. 124 ____ 740
  4. 398 ____ 848
  5. 866 ____ 550
  6. 761 ____ 472
  7. 557 ____ 200
  8. 785 ____ 99
  9. 539 ____ 985
  10. 680 ____ 560
  11. 493 ____ 652
  12. 817 ____ 79
  13. 263 ____ 391
  14. 652 ____ 121
  15. 566 ____ 479
  16. 172 ____ 780
  17. 49 ____ 682
  18. 581 ____ 220
  19. 445 ____ 663
  20. 723 ____ 534
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học