So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 676 ____ 417
  2. 424 ____ 872
  3. 632 ____ 896
  4. 265 ____ 5
  5. 104 ____ 382
  6. 454 ____ 737
  7. 412 ____ 507
  8. 778 ____ 95
  9. 534 ____ 951
  10. 951 ____ 400
  11. 428 ____ 848
  12. 724 ____ 292
  13. 758 ____ 641
  14. 359 ____ 387
  15. 165 ____ 982
  16. 602 ____ 849
  17. 794 ____ 552
  18. 966 ____ 630
  19. 222 ____ 574
  20. 804 ____ 118
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học