So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
34 ____ 625
26 ____ 915
764 ____ 963
495 ____ 590
817 ____ 23
505 ____ 557
727 ____ 482
639 ____ 847
834 ____ 20
977 ____ 825
941 ____ 933
282 ____ 123
436 ____ 391
226 ____ 735
874 ____ 816
616 ____ 31
335 ____ 638
419 ____ 784
135 ____ 559
691 ____ 923