So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 812 ____ 918
  2. 41 ____ 658
  3. 504 ____ 310
  4. 218 ____ 700
  5. 465 ____ 45
  6. 941 ____ 296
  7. 432 ____ 322
  8. 786 ____ 835
  9. 404 ____ 799
  10. 270 ____ 356
  11. 72 ____ 630
  12. 963 ____ 578
  13. 903 ____ 630
  14. 943 ____ 829
  15. 345 ____ 71
  16. 634 ____ 826
  17. 592 ____ 120
  18. 214 ____ 958
  19. 896 ____ 758
  20. 727 ____ 835
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học