So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 82 ____ 508
  2. 187 ____ 572
  3. 72 ____ 542
  4. 329 ____ 863
  5. 466 ____ 792
  6. 281 ____ 194
  7. 968 ____ 726
  8. 605 ____ 290
  9. 621 ____ 312
  10. 636 ____ 908
  11. 453 ____ 424
  12. 616 ____ 59
  13. 188 ____ 518
  14. 219 ____ 333
  15. 386 ____ 774
  16. 813 ____ 683
  17. 592 ____ 713
  18. 5 ____ 568
  19. 427 ____ 217
  20. 14 ____ 694
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học