So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 994 ____ 889
  2. 748 ____ 22
  3. 712 ____ 454
  4. 66 ____ 704
  5. 568 ____ 53
  6. 926 ____ 750
  7. 438 ____ 46
  8. 74 ____ 63
  9. 293 ____ 595
  10. 678 ____ 549
  11. 655 ____ 887
  12. 168 ____ 517
  13. 930 ____ 109
  14. 472 ____ 854
  15. 634 ____ 646
  16. 920 ____ 897
  17. 344 ____ 683
  18. 112 ____ 831
  19. 272 ____ 428
  20. 291 ____ 601
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học