So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 797 ____ 898
  2. 558 ____ 166
  3. 560 ____ 165
  4. 726 ____ 50
  5. 849 ____ 424
  6. 955 ____ 888
  7. 855 ____ 945
  8. 503 ____ 710
  9. 830 ____ 141
  10. 873 ____ 963
  11. 488 ____ 179
  12. 796 ____ 623
  13. 887 ____ 716
  14. 111 ____ 748
  15. 77 ____ 983
  16. 51 ____ 746
  17. 323 ____ 715
  18. 455 ____ 908
  19. 724 ____ 150
  20. 487 ____ 847
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học