So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 328 ____ 427
  2. 848 ____ 776
  3. 214 ____ 967
  4. 232 ____ 587
  5. 753 ____ 265
  6. 98 ____ 486
  7. 184 ____ 941
  8. 649 ____ 748
  9. 248 ____ 774
  10. 352 ____ 647
  11. 356 ____ 9
  12. 78 ____ 174
  13. 716 ____ 954
  14. 458 ____ 535
  15. 562 ____ 979
  16. 735 ____ 657
  17. 306 ____ 534
  18. 525 ____ 991
  19. 340 ____ 825
  20. 500 ____ 649
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học