So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 522 ____ 510
  2. 332 ____ 103
  3. 682 ____ 292
  4. 654 ____ 658
  5. 333 ____ 233
  6. 347 ____ 53
  7. 78 ____ 695
  8. 617 ____ 953
  9. 863 ____ 656
  10. 853 ____ 519
  11. 526 ____ 936
  12. 341 ____ 900
  13. 856 ____ 101
  14. 206 ____ 245
  15. 779 ____ 530
  16. 455 ____ 409
  17. 669 ____ 711
  18. 574 ____ 600
  19. 425 ____ 832
  20. 766 ____ 522
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học