So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
508 ____ 144
201 ____ 856
879 ____ 253
156 ____ 329
111 ____ 824
480 ____ 393
698 ____ 341
863 ____ 961
846 ____ 522
555 ____ 258
643 ____ 552
967 ____ 31
781 ____ 317
249 ____ 62
989 ____ 656
919 ____ 241
342 ____ 957
427 ____ 916
748 ____ 540
492 ____ 127