So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 205 ____ 613
  2. 141 ____ 713
  3. 953 ____ 384
  4. 609 ____ 990
  5. 646 ____ 162
  6. 858 ____ 585
  7. 125 ____ 131
  8. 551 ____ 703
  9. 806 ____ 941
  10. 891 ____ 690
  11. 98 ____ 342
  12. 666 ____ 881
  13. 456 ____ 740
  14. 926 ____ 718
  15. 378 ____ 203
  16. 736 ____ 917
  17. 707 ____ 212
  18. 52 ____ 203
  19. 562 ____ 305
  20. 215 ____ 362
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học