So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 825 ____ 23
  2. 121 ____ 638
  3. 374 ____ 545
  4. 790 ____ 907
  5. 883 ____ 885
  6. 616 ____ 384
  7. 469 ____ 797
  8. 118 ____ 883
  9. 125 ____ 27
  10. 112 ____ 223
  11. 746 ____ 843
  12. 628 ____ 825
  13. 579 ____ 846
  14. 755 ____ 161
  15. 584 ____ 898
  16. 850 ____ 699
  17. 172 ____ 144
  18. 768 ____ 272
  19. 446 ____ 803
  20. 795 ____ 450
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học