So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 101 ____ 596
  2. 488 ____ 529
  3. 125 ____ 801
  4. 140 ____ 201
  5. 653 ____ 166
  6. 817 ____ 241
  7. 145 ____ 585
  8. 73 ____ 81
  9. 808 ____ 216
  10. 628 ____ 584
  11. 670 ____ 81
  12. 914 ____ 617
  13. 175 ____ 419
  14. 668 ____ 662
  15. 381 ____ 67
  16. 687 ____ 252
  17. 945 ____ 2
  18. 544 ____ 450
  19. 676 ____ 975
  20. 259 ____ 381
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học