So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
111 ____ 126
766 ____ 995
544 ____ 816
36 ____ 396
31 ____ 81
693 ____ 485
927 ____ 472
862 ____ 821
147 ____ 957
794 ____ 322
660 ____ 983
585 ____ 836
581 ____ 281
392 ____ 422
521 ____ 982
763 ____ 505
525 ____ 505
593 ____ 603
584 ____ 721
223 ____ 451