So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
853 ____ 301
334 ____ 101
715 ____ 897
30 ____ 582
162 ____ 728
13 ____ 883
818 ____ 629
763 ____ 447
916 ____ 797
261 ____ 34
949 ____ 786
518 ____ 375
69 ____ 683
423 ____ 456
905 ____ 159
167 ____ 151
579 ____ 332
631 ____ 877
729 ____ 972
754 ____ 400