So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 992 ____ 509
  2. 568 ____ 359
  3. 409 ____ 841
  4. 676 ____ 13
  5. 365 ____ 30
  6. 747 ____ 241
  7. 512 ____ 465
  8. 641 ____ 124
  9. 840 ____ 738
  10. 308 ____ 725
  11. 422 ____ 368
  12. 987 ____ 313
  13. 568 ____ 181
  14. 282 ____ 186
  15. 926 ____ 964
  16. 458 ____ 300
  17. 917 ____ 364
  18. 86 ____ 359
  19. 141 ____ 337
  20. 708 ____ 10
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học