So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 886 ____ 832
  2. 858 ____ 5
  3. 519 ____ 213
  4. 813 ____ 155
  5. 572 ____ 218
  6. 163 ____ 263
  7. 719 ____ 219
  8. 624 ____ 425
  9. 871 ____ 551
  10. 693 ____ 979
  11. 2 ____ 34
  12. 29 ____ 484
  13. 743 ____ 83
  14. 299 ____ 536
  15. 691 ____ 715
  16. 908 ____ 11
  17. 914 ____ 540
  18. 408 ____ 1
  19. 93 ____ 839
  20. 882 ____ 653
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học