So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 10 ____ 19
  2. 229 ____ 185
  3. 838 ____ 90
  4. 750 ____ 128
  5. 104 ____ 978
  6. 778 ____ 873
  7. 404 ____ 310
  8. 392 ____ 257
  9. 634 ____ 245
  10. 599 ____ 441
  11. 689 ____ 547
  12. 990 ____ 312
  13. 44 ____ 242
  14. 616 ____ 737
  15. 669 ____ 998
  16. 209 ____ 689
  17. 589 ____ 649
  18. 774 ____ 341
  19. 472 ____ 759
  20. 571 ____ 650
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học