So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 877 ____ 817
  2. 908 ____ 914
  3. 500 ____ 452
  4. 245 ____ 597
  5. 650 ____ 792
  6. 407 ____ 771
  7. 523 ____ 732
  8. 471 ____ 897
  9. 678 ____ 279
  10. 936 ____ 318
  11. 591 ____ 92
  12. 794 ____ 945
  13. 551 ____ 733
  14. 637 ____ 907
  15. 208 ____ 575
  16. 384 ____ 129
  17. 870 ____ 229
  18. 692 ____ 315
  19. 450 ____ 608
  20. 734 ____ 485
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học