So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 329 ____ 719
  2. 28 ____ 950
  3. 884 ____ 775
  4. 79 ____ 243
  5. 46 ____ 985
  6. 499 ____ 371
  7. 340 ____ 959
  8. 888 ____ 531
  9. 293 ____ 137
  10. 541 ____ 532
  11. 361 ____ 150
  12. 541 ____ 653
  13. 37 ____ 722
  14. 38 ____ 134
  15. 147 ____ 357
  16. 248 ____ 332
  17. 902 ____ 603
  18. 328 ____ 866
  19. 890 ____ 906
  20. 258 ____ 435
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học