So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 813 ____ 519
  2. 167 ____ 479
  3. 665 ____ 166
  4. 491 ____ 362
  5. 944 ____ 472
  6. 235 ____ 364
  7. 319 ____ 243
  8. 730 ____ 885
  9. 843 ____ 773
  10. 496 ____ 463
  11. 766 ____ 473
  12. 591 ____ 110
  13. 900 ____ 723
  14. 104 ____ 768
  15. 170 ____ 161
  16. 11 ____ 452
  17. 774 ____ 258
  18. 691 ____ 33
  19. 909 ____ 341
  20. 559 ____ 325
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học