So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
651 ____ 68
938 ____ 354
829 ____ 768
707 ____ 546
692 ____ 949
890 ____ 767
784 ____ 822
374 ____ 575
410 ____ 179
766 ____ 786
929 ____ 336
58 ____ 134
588 ____ 409
93 ____ 292
683 ____ 729
158 ____ 591
19 ____ 792
43 ____ 85
871 ____ 338
980 ____ 805