So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 6 ____ 125
  2. 840 ____ 890
  3. 959 ____ 126
  4. 165 ____ 119
  5. 211 ____ 145
  6. 202 ____ 637
  7. 208 ____ 554
  8. 716 ____ 560
  9. 579 ____ 946
  10. 140 ____ 286
  11. 599 ____ 433
  12. 998 ____ 233
  13. 945 ____ 269
  14. 391 ____ 13
  15. 753 ____ 968
  16. 725 ____ 2
  17. 428 ____ 137
  18. 161 ____ 399
  19. 989 ____ 210
  20. 815 ____ 113
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học