So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
21 ____ 676
974 ____ 446
678 ____ 848
831 ____ 343
604 ____ 295
172 ____ 340
906 ____ 281
172 ____ 284
162 ____ 69
399 ____ 830
230 ____ 880
616 ____ 812
310 ____ 812
577 ____ 120
22 ____ 41
916 ____ 891
450 ____ 553
84 ____ 500
242 ____ 495
915 ____ 456