So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 709 ____ 927
  2. 991 ____ 124
  3. 963 ____ 181
  4. 660 ____ 774
  5. 391 ____ 100
  6. 333 ____ 436
  7. 746 ____ 128
  8. 60 ____ 891
  9. 673 ____ 903
  10. 431 ____ 703
  11. 645 ____ 263
  12. 426 ____ 383
  13. 650 ____ 251
  14. 60 ____ 269
  15. 289 ____ 127
  16. 13 ____ 599
  17. 363 ____ 377
  18. 768 ____ 80
  19. 897 ____ 619
  20. 338 ____ 750
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học