So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 431 ____ 33
  2. 595 ____ 972
  3. 718 ____ 255
  4. 953 ____ 96
  5. 593 ____ 844
  6. 687 ____ 528
  7. 294 ____ 321
  8. 335 ____ 761
  9. 525 ____ 329
  10. 337 ____ 786
  11. 939 ____ 745
  12. 435 ____ 765
  13. 183 ____ 334
  14. 196 ____ 944
  15. 772 ____ 782
  16. 817 ____ 112
  17. 789 ____ 310
  18. 2 ____ 706
  19. 319 ____ 569
  20. 42 ____ 817
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học